ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dối trá" (1件)
dối trá

日本語
名いんちき
Anh ta là một người dối trá.
彼は嘘つきだ。
類語検索結果 "dối trá" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dối trá" (1件)
Anh ta là một người dối trá.
彼は嘘つきだ。
